學而知之 học nhi tri chi Hán Việt: học nhi tri chi Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 而 (nhi) + 知 (tri) + 之 (chi)Hán Việthọc nhi tri chiCấu tạo學 + 而 + 知 + 之 · học + nhi + tri + chi nghĩa thành phần: học + nhi + tri + chi Nghĩa EngCihui 學而知之 ué'érzhīzhī f.e. wisdom obtained by study