学问思辨 xué wèn sī biàn·học vấn tư biện Hán Việt: học vấn tư biện · Pinyin: xué wèn sī biàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指做学问必须广泛的学习、反复地推敲、缜密地思考、明晰地分辨。 Cấu tạo: 學 (học) + 問 (vấn) + 思 (tư) + 辨 (biện)Pinyinxué wèn sī biànHán Việthọc vấn tư biệnCấu tạo學 + 問 + 思 + 辨 · học + vấn + tư + biện nghĩa thành phần: học + vấn + tư + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代儒家的修养方法。 Từ liên quan Gần nghĩa学问上 · 学问渊博 · 學問思辨 · 思辨哲学 · 学问无止境 · 学问无捷径