学问无止境 xué wèn wú zhǐ jìng·học vấn vô chỉ cảnh Hán Việt: học vấn vô chỉ cảnh · Pinyin: xué wèn wú zhǐ jìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 止境:尽头。学问是没有尽头的。 Cấu tạo: 學 (học) + 問 (vấn) + 無 (vô) + 止 (chỉ) + 境 (cảnh)Pinyinxué wèn wú zhǐ jìngHán Việthọc vấn vô chỉ cảnhCấu tạo學 + 問 + 無 + 止 + 境 · học + vấn + vô + chỉ + cảnh nghĩa thành phần: học + vấn + vô + chỉ + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 止境:尽头。学问是没有尽头的。 Từ liên quan Gần nghĩa学问无捷径 · 学问思辨 · 学问渊博 · 學問思辨 · 学问为济世之本 · 學問 <cm>