學際天人

xué jì tiān rén học tế thiên nhân

Hán Việt: học tế thiên nhân · Pinyin: xué jì tiān rén

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tế) + (thiên) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天人:天道与人世,自然与社会。有关天道人事方面的知识都通晓。形容学问渊博。