学院艺术

xué yuàn yì shùhọc viện nghệ thuật

Hán Việt: học viện nghệ thuật · Pinyin: xué yuàn yì shù

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 院 (viện) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghệ thuật hàn lâm

Đức

  • Handedict Akademische Kunst (S, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

学院院长 · 艺术体操 · 艺术学院 · 艺术造街 · 学院派 · 学院的 · 学院的一员 · 学院的学生