孩中顏 hái zhōng yán · hài trung nhan Hán Việt: hài trung nhan · Pinyin: hái zhōng yán Tổng quan Cấu tạo: 孩 (hài) + 中 (trung) + 顏 (nhan)Pinyinhái zhōng yánHán Việthài trung nhanCấu tạo孩 + 中 + 顏 · hài + trung + nhan nghĩa thành phần: hài + trung + nhan