孩中顏

hái zhōng yán hài trung nhan

Hán Việt: hài trung nhan · Pinyin: hái zhōng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (trung) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 童颜。幼儿的面色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.童颜。幼儿的面色。