孩之寶 hái zhī bǎo · hài chi bảo Hán Việt: hài chi bảo · Pinyin: hái zhī bǎo Tổng quan Cấu tạo: 孩 (hài) + 之 (chi) + 寶 (bảo)Pinyinhái zhī bǎoHán Việthài chi bảoCấu tạo孩 + 之 + 寶 · hài + chi + bảo nghĩa thành phần: hài + chi + bảo