孩儿兵

hài nhi binh

Hán Việt: hài nhi binh

Tổng quan

Cấu tạo: 孩 (hài) + 兒 (nhi) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính trẻ con
  • Biên soạn 孩兒兵 ái'érbīng n. 1. children attached to the military (as orderlies/etc.) 2. children playing soldier M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 孩兒兵 ái'érbīng n. 1. children attached to the military (as orderlies/etc.) 2. children playing soldier M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

孩兒呀 · 孩儿 · 孩兒 · 孩儿参 · 孩儿塔 · 孩儿茶 · 孩儿菊 · 孩兒們