孩兒兵

hài nhi binh

Hán Việt: hài nhi binh

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (nhi) + (binh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孩兒兵 ái'érbīng n. 1. children attached to the military (as orderlies/etc.) 2. children playing soldier M:ge/¹míng