孩兒菊 hái ér jú · hài nhi cúc Hán Việt: hài nhi cúc · Pinyin: hái ér jú Tổng quan Cấu tạo: 孩 (hài) + 兒 (nhi) + 菊 (cúc)Pinyinhái ér júHán Việthài nhi cúcCấu tạo孩 + 兒 + 菊 · hài + nhi + cúc nghĩa thành phần: hài + nhi + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菊的一种; 兰的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.菊的一种。 2.兰的一种。