孩儿菊

hái ér júhài nhi cúc

Hán Việt: hài nhi cúc · Pinyin: hái ér jú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.菊的一种。 2.兰的一种。

Cấu tạo: 孩 (hài) + 兒 (nhi) + 菊 (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.菊的一种。 2.兰的一种。

Từ liên quan

Gần nghĩa

孩兒呀 · 孩儿 · 孩兒 · 孩儿兵 · 孩儿参 · 孩儿塔 · 孩儿茶 · 孩兒們