孩兒參 hài nhi tham Hán Việt: hài nhi tham Tổng quan Cấu tạo: 孩 (hài) + 兒 (nhi) + 參 (tham)Hán Việthài nhi thamCấu tạo孩 + 兒 + 參 · hài + nhi + tham nghĩa thành phần: hài + nhi + tham Nghĩa EngCihui 孩兒參 ái'érshēn n. <Ch. med.> Caryophyllaceous ginseng M:²kē/²zhī