孩兒塔 hái ér tǎ · hài nhi tháp Hán Việt: hài nhi tháp · Pinyin: hái ér tǎ Tổng quan Cấu tạo: 孩 (hài) + 兒 (nhi) + 塔 (tháp)Pinyinhái ér tǎHán Việthài nhi thápCấu tạo孩 + 兒 + 塔 · hài + nhi + tháp nghĩa thành phần: hài + nhi + tháp