孩兒茶 hái ér chá · hài nhi trà Hán Việt: hài nhi trà · Pinyin: hái ér chá Tổng quan Cấu tạo: 孩 (hài) + 兒 (nhi) + 茶 (trà)Pinyinhái ér cháHán Việthài nhi tràCấu tạo孩 + 兒 + 茶 · hài + nhi + trà nghĩa thành phần: hài + nhi + trà Nghĩa EngCihui 孩兒茶 ái'érchá n. pill/pastille used to sweeten the breath