孩子爹 hài tử đa Hán Việt: hài tử đa Tổng quan Cấu tạo: 孩 (hài) + 子 (tử) + 爹 (đa)Hán Việthài tử đaCấu tạo孩 + 子 + 爹 · hài + tử + đa nghĩa thành phần: hài + tử + đa Nghĩa EngCihui 孩子爹 áizidiē n. <topo.> the child's father (said by a woman when speaking of her husband)