孩子的节日 hái zǐ de jié rì·hài tử đích tiết nhật Hán Việt: hài tử đích tiết nhật · Pinyin: hái zǐ de jié rì Tổng quan Cấu tạo: 孩 (hài) + 子 (tử) + 的 (đích) + 節 (tiết) + 日 (nhật)Pinyinhái zǐ de jié rìHán Việthài tử đích tiết nhậtCấu tạo孩 + 子 + 的 + 節 + 日 · hài + tử + đích + tiết + nhật nghĩa thành phần: hài + tử + đích + tiết + nhật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lễ trẻ emĐứcHandedict Nikolaustag Từ liên quan Gần nghĩa孩子似地 · 孩子似的 · 孩子困了 · 孩子气地 · 孩子气的 · 节日穿的 · 孩子气言语 · 孩子先生