孩子似的

hài tử tự đích

Hán Việt: hài tử tự đích

Tổng quan

như trẻ con; ngây thơ, thật thà (như trẻ con) (thơ ca) như trẻ con; thơ ngây

Cấu tạo: (hài) + (tử) + (tự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như trẻ con; ngây thơ, thật thà (như trẻ con) (thơ ca) như trẻ con; thơ ngây