孩子困了

hài tử khốn liễu

Hán Việt: hài tử khốn liễu

Tổng quan

Em bé mỏi mệt rồi

Cấu tạo: 孩 (hài) + 子 (tử) + 困 (khốn) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Em bé mỏi mệt rồi

Từ liên quan

Gần nghĩa

孩子似地 · 孩子似的 · 孩子气地 · 孩子气的 · 孩子们 · 孩子头 · 孩子气 · 孩子頭