孩子話

hái zi huà hài tử thoại

Hán Việt: hài tử thoại · Pinyin: hái zi huà

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (tử) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孩子話 áizihuà n. silly childish talk | Bùyào shuō ∼. Don't engage in childish prattle. M:¹jù