孫不二 sūn bù èr · tôn bất nhị Hán Việt: tôn bất nhị · Pinyin: sūn bù èr Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 不 (bất) + 二 (nhị)Pinyinsūn bù èrHán Việttôn bất nhịCấu tạo孫 + 不 + 二 · tôn + bất + nhị nghĩa thành phần: tôn + bất + nhị