孫供奉 sūn gòng fèng · tôn cung phụng Hán Việt: tôn cung phụng · Pinyin: sūn gòng fèng Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 供 (cung) + 奉 (phụng)Pinyinsūn gòng fèngHán Việttôn cung phụngCấu tạo孫 + 供 + 奉 · tôn + cung + phụng nghĩa thành phần: tôn + cung + phụng