孫信德 sūn xìn dé · tôn tín đức Hán Việt: tôn tín đức · Pinyin: sūn xìn dé Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 信 (tín) + 德 (đức)Pinyinsūn xìn déHán Việttôn tín đứcCấu tạo孫 + 信 + 德 · tôn + tín + đức nghĩa thành phần: tôn + tín + đức