孫光遠 sūn guāng yuǎn · tôn quang viễn Hán Việt: tôn quang viễn · Pinyin: sūn guāng yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 光 (quang) + 遠 (viễn)Pinyinsūn guāng yuǎnHán Việttôn quang viễnCấu tạo孫 + 光 + 遠 · tôn + quang + viễn nghĩa thành phần: tôn + quang + viễn