孫大午 sūn dà wǔ · tôn đại ngọ Hán Việt: tôn đại ngọ · Pinyin: sūn dà wǔ Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 大 (đại) + 午 (ngọ)Pinyinsūn dà wǔHán Việttôn đại ngọCấu tạo孫 + 大 + 午 · tôn + đại + ngọ nghĩa thành phần: tôn + đại + ngọ