孫少奶奶 sūn shào nǎi nǎi · tôn thiểu nãi nãi Hán Việt: tôn thiểu nãi nãi · Pinyin: sūn shào nǎi nǎi Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 少 (thiểu) + 奶 (nãi) + 奶 (nãi)Pinyinsūn shào nǎi nǎiHán Việttôn thiểu nãi nãiCấu tạo孫 + 少 + 奶 + 奶 · tôn + thiểu + nãi + nãi nghĩa thành phần: tôn + thiểu + nãi + nãi