孫正義 sūn zhèng yì · tôn chánh nghĩa Hán Việt: tôn chánh nghĩa · Pinyin: sūn zhèng yì Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 正 (chánh) + 義 (nghĩa)Pinyinsūn zhèng yìHán Việttôn chánh nghĩaCấu tạo孫 + 正 + 義 · tôn + chánh + nghĩa nghĩa thành phần: tôn + chánh + nghĩa