孫登嘯 sūn dēng xiào · tôn đăng khiếu Hán Việt: tôn đăng khiếu · Pinyin: sūn dēng xiào Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 登 (đăng) + 嘯 (khiếu)Pinyinsūn dēng xiàoHán Việttôn đăng khiếuCấu tạo孫 + 登 + 嘯 · tôn + đăng + khiếu nghĩa thành phần: tôn + đăng + khiếu