孫道臨 sūn dào lín · tôn đạo lâm Hán Việt: tôn đạo lâm · Pinyin: sūn dào lín Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 道 (đạo) + 臨 (lâm)Pinyinsūn dào línHán Việttôn đạo lâmCấu tạo孫 + 道 + 臨 · tôn + đạo + lâm nghĩa thành phần: tôn + đạo + lâm