孰勝孰負

thục thắng thục phụ

Hán Việt: thục thắng thục phụ

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (thắng) + (thục) + (phụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孰勝孰負 húshèngshúfù f.e. Who wins and who loses?