孰是孰非 thục thị thục phi Hán Việt: thục thị thục phi Tổng quan Cấu tạo: 孰 (thục) + 是 (thị) + 孰 (thục) + 非 (phi)Hán Việtthục thị thục phiCấu tạo孰 + 是 + 孰 + 非 · thục + thị + thục + phi nghĩa thành phần: thục + thị + thục + phi Nghĩa EngCihui 孰是孰非 húshìshúfēi f.e. Which is right and which is wrong?