孳乳

zī rǔtư nhũ

Hán Việt: tư nhũ · Pinyin: zī rǔ

Tổng quan

sinh sôi; sinh đẻ (động vật có vú).; phát sinh; sản sinh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.生育; 繁殖。 2.派生; 演变; 滋生增益。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

滋生繁衍。漢.許慎〈說文解字序〉:「文者,物象之本; 字者,言孳乳而寖多也。」

Cấu tạo: 孳 (tư) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh sôi (loại, khó khăn)
  • Cihui sinh sản
  • Cihui phát sinh (hợp chất)
  • Tần suất từ sinh sôi (loại, khó khăn) , sinh sản , phát sinh (hợp chất); 1. sinh sôi; sinh đẻ (động vật có vú). 2. phát sinh; sản sinh; sinh đẻ; phát sinh; sản sinh; tư nhũ; vật sinh sản mãi
  • Biên soạn v. <wr.> 1. grow; multiply 2. derive

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滋生繁衍。漢.許慎〈說文解字序〉:「文者,物象之本; 字者,言孳乳而寖多也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.生育; 繁殖。 2.派生; 演变; 滋生增益。

Eng

  • Cihui to multiply (kinds, difficulties); to reproduce; to derive (compounds)
  • Tần suất từ v. <wr.> 1. grow; multiply 2. derive

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

繁殖