繁殖

fán zhíphồn thực

Hán Việt: phồn thực · Pinyin: fán zhí

Tổng quan

Nảy nở thêm nhiều

新华 · Tân Hoa Đại lục

生物产生新的个体,以传代。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大量生殖。《孟子.滕文公上》:「草木暢茂,禽獸繁殖。」也作「蕃殖」。

Cấu tạo: 繁 (phồn) + 殖 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh sản
  • VietPhrases sinh sôi; sinh sản; sinh đẻ
  • Biên soạn 繁殖 fánzhí* v. breed; reproduce; propagate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大量生殖。《孟子.滕文公上》:「草木暢茂,禽獸繁殖。」也作「蕃殖」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生物产生新的个体,以传代。

Eng

  • JMdict breeding
  • JMdict propagation
  • JMdict reproduction
  • JMdict multiplication
  • JMdict increase
  • Cihui to breed; to reproduce; to propagate

Đức

  • Handedict Fortpflanzung

ja

  • JMdict 繁殖(はんしょく)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

孳乳 · 孳生 · 滋生

Từ trái nghĩa

死灰