孳孳不倦

zī zī bù juàntư tư bất quyện

Hán Việt: tư tư bất quyện · Pinyin: zī zī bù juàn

Tổng quan

"chinese_explanation": "指工作或学习勤奋不知疲倦。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

指工作或学习勤奋不知疲倦。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

勤勉而不知疲倦。《後漢書.卷二五.魯恭傳》:「丕,字叔陵,性沉深好學,孳孳不倦。」也作「孜孜不倦」。

Cấu tạo: 孳 (tư) + 孳 (tư) + 不 (bất) + 倦 (quyện)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指工作或学习勤奋不知疲倦。"}

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勤勉而不知疲倦。《後漢書.卷二五.魯恭傳》:「丕,字叔陵,性沉深好學,孳孳不倦。」也作「孜孜不倦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"孜孜不倦"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

孳孳汲汲 · 孳孳不息 · 孳孳砽砽 · 孳孳矻矻 · 孳孳为利 · 孳孳为善