孳孳为利 tư tư vi lợi Hán Việt: tư tư vi lợi Tổng quan Cấu tạo: 孳 (tư) + 孳 (tư) + 爲 (vi) + 利 (lợi)Hán Việttư tư vi lợiTừ loạithànhCấu tạo孳 + 孳 + 爲 + 利 · tư + tư + vi + lợi nghĩa thành phần: tư + tư + vi + lợi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hám lợiBiên soạn work hard from morning till night for moneyEngCihui 孳孳為利 īzīwéilì f.e. work hard from morning till night for money Từ liên quan Gần nghĩa孳孳不倦 · 孳孳汲汲 · 孳孳不息 · 孳孳砽砽 · 孳孳矻矻 · 孳孳为善