孳孳爲利

tư tư vi lợi

Hán Việt: tư tư vi lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tư) + (vi) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孳孳為利 īzīwéilì f.e. work hard from morning till night for money