孳孳爲善

tư tư vi thiện

Hán Việt: tư tư vi thiện

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tư) + (vi) + (thiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孳孳為善 īzīwéishàn f.e. persevere in doing good