孳孳为善

tư tư vi thiện

Hán Việt: tư tư vi thiện

Tổng quan

Cấu tạo: 孳 (tư) + 孳 (tư) + 爲 (vi) + 善 (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chăm làm thiện
  • Biên soạn persevere in doing good

Eng

  • Cihui 孳孳為善 īzīwéishàn f.e. persevere in doing good

Từ liên quan

Gần nghĩa

孳孳不倦 · 为善最乐 · 孳孳汲汲 · 孳孳不息 · 孳孳砽砽 · 孳孳矻矻 · 孳孳为利 · 为善不图报