孵出來 phu xuất lai Hán Việt: phu xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 孵 (phu) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtphu xuất laiCấu tạo孵 + 出 + 來 · phu + xuất + lai nghĩa thành phần: phu + xuất + lai Nghĩa EngCihui 孵出來 ū chūlái r.v. brood; hatch