孵化場
phu hóa tràng
Hán Việt: phu hóa tràng · Pinyin: fū huà chǎng
Tổng quan
nhà ấp trứng | trại ấp (cho gia cầm, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà ấp trứng | trại ấp (cho gia cầm, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT incubator|hatchery (for poultry etc)
- Cihui incubator; hatchery (for poultry etc)
ja
- JMdict hatchery