孵化期
phu hóa kì
Hán Việt: phu hóa kì · Pinyin: fū huà qī
Tổng quan
thời kỳ ấp | thời gian để phát triển
Nghĩa
Việt
- Cihui thời kỳ ấp | thời gian để phát triển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物卵子受溫熱而孵化的時期。
Eng
- CC-CEDICT incubation period|time for sth to develop
- Cihui incubation period; time for sth to develop