孵化池 phu hóa trì Hán Việt: phu hóa trì Tổng quan Cấu tạo: 孵 (phu) + 化 (hóa) + 池 (trì)Hán Việtphu hóa trìCấu tạo孵 + 化 + 池 · phu + hóa + trì nghĩa thành phần: phu + hóa + trì Nghĩa EngCihui 孵化池 ūhuàchí n. hatchery (for fish/etc.)