孵卵器
phu noãn khí
Hán Việt: phu noãn khí · Pinyin: fū luǎn qì
Tổng quan
gà ấp, lò ấp trứng, người hay suy nghĩ ủ ê lò ấp trứng, lồng nuôi trẻ em đẻ non
Nghĩa
Việt
- Cihui gà ấp, lò ấp trứng, người hay suy nghĩ ủ ê lò ấp trứng, lồng nuôi trẻ em đẻ non
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人工孵卵的器具。多用电力保持一定温度,可在任何季节孵出幼雏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人工孵卵的器具。多用电力保持一定温度,可在任何季节孵出幼雏。
Eng
- Cihui 孵卵器 ūluǎnqì n. incubator
ja
- JMdict incubator