孵卵所

fū luǎn suǒ phu noãn sở

Hán Việt: phu noãn sở · Pinyin: fū luǎn suǒ

Tổng quan

nơi ấp trứng (gà), nơi ương trứng (cá) ổ trứng (sâu bọ...), ổ bệnh, nguồn gốc, nơi phát sinh

Cấu tạo: (phu) + (noãn) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi ấp trứng (gà), nơi ương trứng (cá) ổ trứng (sâu bọ...), ổ bệnh, nguồn gốc, nơi phát sinh