孵卵期 phu noãn kì Hán Việt: phu noãn kì Tổng quan Cấu tạo: 孵 (phu) + 卵 (noãn) + 期 (kì)Hán Việtphu noãn kìCấu tạo孵 + 卵 + 期 · phu + noãn + kì nghĩa thành phần: phu + noãn + kì Nghĩa EngCihui 孵卵期 ūluǎnqī* n. incubation period