學前兒童

xué qián ér tóng học tiền nhi đồng

Hán Việt: học tiền nhi đồng · Pinyin: xué qián ér tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tiền) + (nhi) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學前兒童 uéqián értóng n. pre-school-age child M:ge/¹míng