學問思辨 xué wèn sī biàn · học vấn tư biện Hán Việt: học vấn tư biện · Pinyin: xué wèn sī biàn Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 問 (vấn) + 思 (tư) + 辨 (biện)Pinyinxué wèn sī biànHán Việthọc vấn tư biệnCấu tạo學 + 問 + 思 + 辨 · học + vấn + tư + biện nghĩa thành phần: học + vấn + tư + biện