學如登山 xué rú dēng shān · học như đăng san Hán Việt: học như đăng san · Pinyin: xué rú dēng shān Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 如 (như) + 登 (đăng) + 山 (san)Pinyinxué rú dēng shānHán Việthọc như đăng sanCấu tạo學 + 如 + 登 + 山 · học + như + đăng + san nghĩa thành phần: học + như + đăng + san