學年考試

học niên khảo thí

Hán Việt: học niên khảo thí

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (niên) + (khảo) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學年考試 uénián kǎoshì n. year-end examination M:cì