學年論文 xué nián lùn wén · học niên luận văn Hán Việt: học niên luận văn · Pinyin: xué nián lùn wén Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 年 (niên) + 論 (luận) + 文 (văn)Pinyinxué nián lùn wénHán Việthọc niên luận vănCấu tạo學 + 年 + 論 + 文 · học + niên + luận + văn nghĩa thành phần: học + niên + luận + văn