學成歸國 học thành quy quốc Hán Việt: học thành quy quốc Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 成 (thành) + 歸 (quy) + 國 (quốc)Hán Việthọc thành quy quốcCấu tạo學 + 成 + 歸 + 國 · học + thành + quy + quốc nghĩa thành phần: học + thành + quy + quốc Nghĩa EngCihui 學成歸國 uéchéngguīguó f.e. return to one's own country after finishing studies abroad