學會志

xué huì zhìhọc hội chí

Hán Việt: học hội chí · Pinyin: xué huì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 會 (hội) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạp chí học hội

Đức

  • Handedict Denkschrift

Từ liên quan

Gần nghĩa

学会的 · 學會 · 學會會員 · 學會院士 · 学会秘诀 · 学会诀窍