學期之初 xué qī zhī chū · học kì chi sơ Hán Việt: học kì chi sơ · Pinyin: xué qī zhī chū Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 期 (kì) + 之 (chi) + 初 (sơ)Pinyinxué qī zhī chūHán Việthọc kì chi sơCấu tạo學 + 期 + 之 + 初 · học + kì + chi + sơ nghĩa thành phần: học + kì + chi + sơ