學校制服

xué xiào zhì fúhọc giáo chế phục

Hán Việt: học giáo chế phục · Pinyin: xué xiào zhì fú

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 校 (giáo) + 制 (chế) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng phục học sinh

Đức

  • Handedict Schuluniform

Từ liên quan

Gần nghĩa

学校教师 · 学校教育 · 学校间的 · 制服呢 · 制服店 · 学校教育的 · 学校的 · 制服某人